| Nam Định Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi | TP Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 15/05/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
82
|
82
|
||||||||||||||||
| G7 |
316
|
316
|
||||||||||||||||
| G6 |
8701
8844
9059
|
8701
8844
9059
|
||||||||||||||||
| G5 |
0885
|
0885
|
||||||||||||||||
| G4 |
24975
54013
31698
98035
44733
57314
07623
|
24975
54013
31698
98035
44733
57314
07623
|
||||||||||||||||
| G3 |
44914
38104
|
44914
38104
|
||||||||||||||||
| G2 |
53050
|
53050
|
||||||||||||||||
| G1 |
98498
|
98498
|
||||||||||||||||
| DB |
506540
|
506540
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 01, 04 | 01, 04 | ||||||||||||||||
| 1 | 13, 14(2), 16 | 13, 14(2), 16 | ||||||||||||||||
| 2 | 23 | 23 | ||||||||||||||||
| 3 | 33, 35 | 33, 35 | ||||||||||||||||
| 4 | 40, 44 | 40, 44 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 59 | 50, 59 | ||||||||||||||||
| 6 | ||||||||||||||||||
| 7 | 75 | 75 | ||||||||||||||||
| 8 | 82, 85 | 82, 85 | ||||||||||||||||
| 9 | 98(2) | 98(2) | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 08/05/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
70
|
70
|
||||||||||||||||
| G7 |
501
|
501
|
||||||||||||||||
| G6 |
5355
0074
1241
|
5355
0074
1241
|
||||||||||||||||
| G5 |
3910
|
3910
|
||||||||||||||||
| G4 |
51153
53019
46185
94312
11135
51453
04197
|
51153
53019
46185
94312
11135
51453
04197
|
||||||||||||||||
| G3 |
88867
53990
|
88867
53990
|
||||||||||||||||
| G2 |
84371
|
84371
|
||||||||||||||||
| G1 |
20966
|
20966
|
||||||||||||||||
| DB |
283725
|
283725
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 01 | 01 | ||||||||||||||||
| 1 | 10, 12, 19 | 10, 12, 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 25 | 25 | ||||||||||||||||
| 3 | 35 | 35 | ||||||||||||||||
| 4 | 41 | 41 | ||||||||||||||||
| 5 | 53(2), 55 | 53(2), 55 | ||||||||||||||||
| 6 | 66, 67 | 66, 67 | ||||||||||||||||
| 7 | 70, 71, 74 | 70, 71, 74 | ||||||||||||||||
| 8 | 85 | 85 | ||||||||||||||||
| 9 | 90, 97 | 90, 97 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 01/05/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
23
|
23
|
||||||||||||||||
| G7 |
697
|
697
|
||||||||||||||||
| G6 |
6891
6318
4407
|
6891
6318
4407
|
||||||||||||||||
| G5 |
9095
|
9095
|
||||||||||||||||
| G4 |
11306
62361
36852
96984
65125
78838
17829
|
11306
62361
36852
96984
65125
78838
17829
|
||||||||||||||||
| G3 |
71220
02427
|
71220
02427
|
||||||||||||||||
| G2 |
84193
|
84193
|
||||||||||||||||
| G1 |
09391
|
09391
|
||||||||||||||||
| DB |
249317
|
249317
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 06, 07 | 06, 07 | ||||||||||||||||
| 1 | 17, 18 | 17, 18 | ||||||||||||||||
| 2 | 20, 23, 25, 27, 29 | 20, 23, 25, 27, 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 38 | 38 | ||||||||||||||||
| 4 | ||||||||||||||||||
| 5 | 52 | 52 | ||||||||||||||||
| 6 | 61 | 61 | ||||||||||||||||
| 7 | ||||||||||||||||||
| 8 | 84 | 84 | ||||||||||||||||
| 9 | 91(2), 93, 95, 97 | 91(2), 93, 95, 97 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 24/04/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
52
|
52
|
||||||||||||||||
| G7 |
606
|
606
|
||||||||||||||||
| G6 |
3466
5482
4886
|
3466
5482
4886
|
||||||||||||||||
| G5 |
2209
|
2209
|
||||||||||||||||
| G4 |
01330
53565
49771
53214
65575
16239
33777
|
01330
53565
49771
53214
65575
16239
33777
|
||||||||||||||||
| G3 |
04268
31809
|
04268
31809
|
||||||||||||||||
| G2 |
71471
|
71471
|
||||||||||||||||
| G1 |
39466
|
39466
|
||||||||||||||||
| DB |
132410
|
132410
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 06, 09(2) | 06, 09(2) | ||||||||||||||||
| 1 | 10, 14 | 10, 14 | ||||||||||||||||
| 2 | ||||||||||||||||||
| 3 | 30, 39 | 30, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | ||||||||||||||||||
| 5 | 52 | 52 | ||||||||||||||||
| 6 | 65, 66(2), 68 | 65, 66(2), 68 | ||||||||||||||||
| 7 | 71(2), 75, 77 | 71(2), 75, 77 | ||||||||||||||||
| 8 | 82, 86 | 82, 86 | ||||||||||||||||
| 9 | ||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 17/04/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
06
|
06
|
||||||||||||||||
| G7 |
034
|
034
|
||||||||||||||||
| G6 |
5514
8314
0607
|
5514
8314
0607
|
||||||||||||||||
| G5 |
6592
|
6592
|
||||||||||||||||
| G4 |
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
|
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
|
||||||||||||||||
| G3 |
38006
70564
|
38006
70564
|
||||||||||||||||
| G2 |
12319
|
12319
|
||||||||||||||||
| G1 |
40973
|
40973
|
||||||||||||||||
| DB |
541793
|
541793
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 06(2), 07(2) | 06(2), 07(2) | ||||||||||||||||
| 1 | 14(2), 19 | 14(2), 19 | ||||||||||||||||
| 2 | ||||||||||||||||||
| 3 | 32, 33, 34 | 32, 33, 34 | ||||||||||||||||
| 4 | 49 | 49 | ||||||||||||||||
| 5 | 55 | 55 | ||||||||||||||||
| 6 | 64 | 64 | ||||||||||||||||
| 7 | 73, 75, 79 | 73, 75, 79 | ||||||||||||||||
| 8 | ||||||||||||||||||
| 9 | 92, 93 | 92, 93 | ||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang caulode247.asia