| Nam Định Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi | TP Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 14/08/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
24
|
24
|
||||||||||||||||
| G7 |
513
|
513
|
||||||||||||||||
| G6 |
5000
4704
2198
|
5000
4704
2198
|
||||||||||||||||
| G5 |
0291
|
0291
|
||||||||||||||||
| G4 |
87147
96736
54443
05861
92817
06463
95181
|
87147
96736
54443
05861
92817
06463
95181
|
||||||||||||||||
| G3 |
55531
16443
|
55531
16443
|
||||||||||||||||
| G2 |
65769
|
65769
|
||||||||||||||||
| G1 |
57532
|
57532
|
||||||||||||||||
| DB |
601011
|
601011
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 00, 04 | 00, 04 | ||||||||||||||||
| 1 | 11, 13, 17 | 11, 13, 17 | ||||||||||||||||
| 2 | 24 | 24 | ||||||||||||||||
| 3 | 31, 32, 36 | 31, 32, 36 | ||||||||||||||||
| 4 | 43(2), 47 | 43(2), 47 | ||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||
| 6 | 61, 63, 69 | 61, 63, 69 | ||||||||||||||||
| 7 | ||||||||||||||||||
| 8 | 81 | 81 | ||||||||||||||||
| 9 | 91, 98 | 91, 98 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 07/08/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
34
|
34
|
||||||||||||||||
| G7 |
614
|
614
|
||||||||||||||||
| G6 |
2835
9050
4474
|
2835
9050
4474
|
||||||||||||||||
| G5 |
4207
|
4207
|
||||||||||||||||
| G4 |
37028
59747
24425
53505
70996
37359
55504
|
37028
59747
24425
53505
70996
37359
55504
|
||||||||||||||||
| G3 |
70923
40892
|
70923
40892
|
||||||||||||||||
| G2 |
21003
|
21003
|
||||||||||||||||
| G1 |
49893
|
49893
|
||||||||||||||||
| DB |
598069
|
598069
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 03, 04, 05, 07 | 03, 04, 05, 07 | ||||||||||||||||
| 1 | 14 | 14 | ||||||||||||||||
| 2 | 23, 25, 28 | 23, 25, 28 | ||||||||||||||||
| 3 | 34, 35 | 34, 35 | ||||||||||||||||
| 4 | 47 | 47 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 59 | 50, 59 | ||||||||||||||||
| 6 | 69 | 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 74 | 74 | ||||||||||||||||
| 8 | ||||||||||||||||||
| 9 | 92, 93, 96 | 92, 93, 96 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 31/07/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
79
|
79
|
||||||||||||||||
| G7 |
860
|
860
|
||||||||||||||||
| G6 |
3109
1159
9892
|
3109
1159
9892
|
||||||||||||||||
| G5 |
4833
|
4833
|
||||||||||||||||
| G4 |
79611
71561
28599
36247
14347
79034
26959
|
79611
71561
28599
36247
14347
79034
26959
|
||||||||||||||||
| G3 |
52574
57797
|
52574
57797
|
||||||||||||||||
| G2 |
20859
|
20859
|
||||||||||||||||
| G1 |
80490
|
80490
|
||||||||||||||||
| DB |
509439
|
509439
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 09 | 09 | ||||||||||||||||
| 1 | 11 | 11 | ||||||||||||||||
| 2 | ||||||||||||||||||
| 3 | 33, 34, 39 | 33, 34, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 47(2) | 47(2) | ||||||||||||||||
| 5 | 59(3) | 59(3) | ||||||||||||||||
| 6 | 60, 61 | 60, 61 | ||||||||||||||||
| 7 | 74, 79 | 74, 79 | ||||||||||||||||
| 8 | ||||||||||||||||||
| 9 | 90, 92, 97, 99 | 90, 92, 97, 99 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 24/07/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
27
|
27
|
||||||||||||||||
| G7 |
076
|
076
|
||||||||||||||||
| G6 |
8428
1105
7990
|
8428
1105
7990
|
||||||||||||||||
| G5 |
7363
|
7363
|
||||||||||||||||
| G4 |
50704
35971
02509
07937
98425
12200
60918
|
50704
35971
02509
07937
98425
12200
60918
|
||||||||||||||||
| G3 |
54335
33420
|
54335
33420
|
||||||||||||||||
| G2 |
98019
|
98019
|
||||||||||||||||
| G1 |
56005
|
56005
|
||||||||||||||||
| DB |
334758
|
334758
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 00, 04, 05(2), 09 | 00, 04, 05(2), 09 | ||||||||||||||||
| 1 | 18, 19 | 18, 19 | ||||||||||||||||
| 2 | 20, 25, 27, 28 | 20, 25, 27, 28 | ||||||||||||||||
| 3 | 35, 37 | 35, 37 | ||||||||||||||||
| 4 | ||||||||||||||||||
| 5 | 58 | 58 | ||||||||||||||||
| 6 | 63 | 63 | ||||||||||||||||
| 7 | 71, 76 | 71, 76 | ||||||||||||||||
| 8 | ||||||||||||||||||
| 9 | 90 | 90 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 17/07/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
86
|
86
|
||||||||||||||||
| G7 |
743
|
743
|
||||||||||||||||
| G6 |
2035
2386
5987
|
2035
2386
5987
|
||||||||||||||||
| G5 |
1402
|
1402
|
||||||||||||||||
| G4 |
35810
74870
01411
74070
79993
55261
37288
|
35810
74870
01411
74070
79993
55261
37288
|
||||||||||||||||
| G3 |
95282
43636
|
95282
43636
|
||||||||||||||||
| G2 |
81978
|
81978
|
||||||||||||||||
| G1 |
36380
|
36380
|
||||||||||||||||
| DB |
235581
|
235581
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 02 | 02 | ||||||||||||||||
| 1 | 10, 11 | 10, 11 | ||||||||||||||||
| 2 | ||||||||||||||||||
| 3 | 35, 36 | 35, 36 | ||||||||||||||||
| 4 | 43 | 43 | ||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||
| 6 | 61 | 61 | ||||||||||||||||
| 7 | 70(2), 78 | 70(2), 78 | ||||||||||||||||
| 8 | 80, 81, 82, 86(2), 87, 88 | 80, 81, 82, 86(2), 87, 88 | ||||||||||||||||
| 9 | 93 | 93 | ||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang caulode247.asia